local option
Định nghĩa
Danh từ: - Quyền tự quyết của địa phương: "local option" là quyền của chính quyền địa phương được quyết định, thông qua bỏ phiếu phổ thông, việc áp dụng một đạo luật gây tranh cãi trong phạm vi lãnh thổ của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu bang trao cho mỗi quận quyền tự quyết của địa phương về việc có cho phép bán rượu vào Chủ nhật hay không.)
- (Theo quyền tự quyết của địa phương, thị trấn đã bỏ phiếu cấm các cơ sở cờ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exercise a local option": thực hiện quyền tự quyết của địa phương.
- The city council decided to exercise its local option to regulate noise levels. (Hội đồng thành phố quyết định thực hiện quyền tự quyết của địa phương để điều chỉnh mức độ tiếng ồn.)
- "local option law": luật về quyền tự quyết của địa phương.
- The local option law allows municipalities to set their own speed limits. (Luật về quyền tự quyết của địa phương cho phép các đô thị tự đặt giới hạn tốc độ của riêng mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Local (adj): thuộc địa phương.
- Option (n): sự lựa chọn, quyền lựa chọn.
Từ đồng nghĩa
- Home rule: quyền tự trị địa phương (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quyền lập pháp).
- Municipal autonomy: quyền tự chủ của đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "local option".
Thành ngữ liên quan
- "have a local option on something": có quyền tự quyết về điều gì đó ở cấp địa phương.
- Each school district has a local option on adopting the new curriculum. (Mỗi khu học chánh có quyền tự quyết về việc áp dụng chương trình giảng dạy mới.)